|
iPhone 7 Plus 256GB
24.490.000 đ
|
Blackberry Passport
5.890.000 đ
Khuyến mãi
+ Tặng Voucher mua hàng phụ kiện 1.000.000 VNĐ
|
|
Tổng quan |
Mạng 2G: |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - A1661, A1784. CDMA 800 / 1900 / 2100 - A1661 |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
|
Mạng 3G: |
HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 - A1661, A1784. CDMA2000 1xEV-DO & TD-SCDMA - A1661 |
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 |
|
Mạng 4G: |
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 27(800), 28(700), 29(700), 30(2300), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - A1661, A1784 |
4G LTE |
|
Ra mắt: |
2016, September |
Tháng 06 năm 2014 |
|
Kích thước |
Kích thước: |
158.2 x 77.9 x 7.3 mm |
128 x 90.1 x 9.3 mm |
|
Trọng lượng: |
188 g |
194 g |
|
SIM: |
Nano-SIM |
1 Nano SIM |
|
Hiển thị |
Kích cỡ màn hình: |
5.5 inches (~67.7% screen-to-body ratio), 1080 x 1920 pixels (~401 ppi pixel density) |
4.5 inches (1440 x 1440 pixels), 453 ppi |
|
Loại: |
LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors |
Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu |
|
Khác: |
Wide color gamut display, 3D Touch display & home button, Display Zoom. IP67 certified - dust and water resistant, Water resistant up to 1 meter and 30 minutes, Apple Pay (Visa, MasterCard, AMEX certified) |
- Cảm ứng đa điểm
- Mặt kính Gorilla Glass 3
- Tích hợp bàn phím cứng
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng
- Cảm biến la bàn số
- Cảm biến con quay hồi chuyển |
|
Âm thanh |
Kiểu chuông: |
Vibration, proprietary ringtones |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
|
Ngõ ra audio 3.5mm: |
No. Active noise cancellation with dedicated mic. Lightning to 3.5 mm headphone jack adapter incl. |
Có |
|
Bộ nhớ |
Danh bạ: |
Unlimited |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
|
Các số đã gọi: |
Unlimited |
Khả năng lưu không giới hạn |
|
Bộ nhớ trong: |
256 GB |
32GB - RAM 3GB |
|
RAM: |
3 GB |
3 GB |
|
Khe cắm thẻ nhớ: |
No |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 64GB |
|
Truyền dữ liệu |
GPRS: |
Yes |
Có |
|
EDGE: |
Yes |
Có |
|
Tốc độ 3G: |
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat9 450/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps |
HSDPA, 42 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
|
NFC: |
Yes (Apple Pay only) |
Có |
|
WLAN: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, DLNA, Wi-Fi hotspot |
|
Bluetooth: |
v4.2, A2DP, LE |
v4.0 với A2DP |
|
USB: |
v2.0, reversible connector |
microUSB v2.0 |
|
Chụp ảnh |
Camera chính: |
Dual 12 MP, (f/1.8, 28mm & f/2.8, 56mm), phase detection autofocus, 2x optical zoom, OIS, quad-LED (dual tone) flash |
13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash |
|
Đặc điểm: |
Geo-tagging, simultaneous 4K video and 8MP image recording, touch focus, face/smile detection, HDR (photo/panorama) |
Geo-tagging, nhận diện khuôn mặt, HDR |
|
Quay phim: |
2160p@30fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@240fps |
1080p@60fps |
|
Camera phụ: |
7 MP, f/2.2, 1080p@30fps, 720p@240fps, face detection, HDR, panorama |
2.0 MP |
|
Đặc điểm |
Hệ điều hành: |
iOS 10 |
BlackBerry 10.3 OS |
|
Bộ xử lý: |
Quad-core 2.23 GHz |
Quad-core 2.2 GHz Krait 400
GPU: Adreno 330 |
|
Chipset: |
Apple A10 Fusion |
Qualcomm Snapdragon 801 |
|
Tin nhắn: |
iMessage, SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email |
SMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM 6 |
|
Trình duyệt: |
HTML5 (Safari) |
HTML5 |
|
Radio: |
No |
Không |
|
Trò chơi: |
Yes, Download more |
Có, có thể tải thêm |
|
Màu sắc: |
Jet Black, Black, Silver, Gold, Rose Gold |
Đen |
|
Ngôn ngữ: |
Vietnamese, English,... |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
|
Định vị toàn cầu: |
Yes, with A-GPS, GLONASS |
Hỗ trợ A-GPS và GLONASS |
|
Java: |
No |
Có, MIDP 2.1 |
|
Khác: |
Siri natural language commands and dictation, iCloud cloud service, MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player, MP4/H.264 player, Audio/video/photo editor, Document editor. Sensors: Fingerprint, accelerometer, gyro, proximity, compass, barometer |
- Tích hợp mạng xã hội
- BlackBerry maps
- Lịch tổ chức
- Xem văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Chỉnh sửa video
- Nghe nhạc MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC
- Xem video DivX/XviD/MP4/WMV/H.263/H.264
- Ghi âm / Quay số bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ |
|
Pin |
Pin chuẩn: |
Non-removable Li-Ion battery |
Li-Ion 3450 mAh |
|