|
Oppo A39
4.290.000 đ
Khuyến mãi
- Thẻ nhớ 8GB. - Gậy chụp hình. - Lì Xì 300.000 VNĐ.
|
|
|
Tổng quan |
Mạng 2G: |
GSM 850/900/1800/1900 MHz |
Có |
|
Mạng 3G: |
WCDMA 850/900/2100 MHz |
Có |
|
Mạng 4G: |
FDD LTE Bands 1/3/5/7/8. TD LTE Bands 38/40/41 |
Có |
|
Ra mắt: |
Tháng 10 Năm 2016 |
04/2018
|
|
Kích thước |
Kích thước: |
149.1 x 72.9 x 7.65 mm |
Dài 156 mm - Ngang 75.3 mm - Dày 7.8 mm
|
|
Trọng lượng: |
147 g |
158 g
|
|
SIM: |
2 SIM (Nano-SIM) |
2 Nano SIM
|
|
Hiển thị |
Kích cỡ màn hình: |
5.2 inches, độ phân giải 720 x 1280 pixels,(~282 ppi mật độ điểm ảnh) |
6.23 inch Full HD+ (1080 x 2280 Pixels)
|
|
Loại: |
Cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu |
LTPS LCD
|
|
Khác: |
_ |
Corning Gorilla Glass 5
|
|
Âm thanh |
Kiểu chuông: |
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV |
Có |
|
Ngõ ra audio 3.5mm: |
Có |
Có |
|
Bộ nhớ |
Danh bạ: |
Khả năng lưu trữ không giới hạn |
Có |
|
Các số đã gọi: |
Khả năng lưu trữ không giới hạn |
Có |
|
Bộ nhớ trong: |
32 GB |
64GB |
|
RAM: |
3 GB |
6GB |
|
Khe cắm thẻ nhớ: |
microSD, lên đến 256 GB (khe cắm riêng) |
MicroSD, hỗ trợ tối đa 256 GB
|
|
Truyền dữ liệu |
GPRS: |
Có |
A-GPS, GLONASS
|
|
EDGE: |
Có |
Không |
|
Tốc độ 3G: |
WCDMA 850/900/2100 MHz |
|
|
NFC: |
_ |
Không |
|
WLAN: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
|
|
Bluetooth: |
v4.1, A2DP, LE |
v4.2, A2DP, LE
|
|
USB: |
microUSB v2.0 |
Micro USB
|
|
Chụp ảnh |
Camera chính: |
13 MP, f/2.2, tự động lấy nét, LED flash |
16 Mpx
|
|
Đặc điểm: |
Lấy nét tự động, gắn thẻ địa lý, HDR,... |
Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Time-Lapse, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Beautify, Chế độ chụp chuyên nghiệp
|
|
Quay phim: |
1080p@30fps |
Quay phim HD 720p@24fps, Quay phim FullHD 1080p@30fps
|
|
Camera phụ: |
5 MP, f/2.4 |
25 Mpx - Sticker AR (biểu tượng thực tế ảo), Flash màn hình, Panorama, Quay video HD, Nhận diện khuôn mặt, Quay video Full HD, Selfie ngược sáng HDR, Công nghệ Selfie A.I Beauty, Chế độ làm đẹp
|
|
Đặc điểm |
Hệ điều hành: |
Android OS, v5.1.1 (Lollipop) |
ColorOS 5.0 (Android 8.1)
|
|
Bộ xử lý: |
4x 1.5 GHz ARM Cortex-A53 & 4x 1.0 GHz ARM Cortex-A53 |
2.0 GHz
|
|
Chipset: |
MediaTek MT6750, GPU: Mali-T860 MP2 |
MediaTek Helio P60 - Mali-G72 MP3
|
|
Tin nhắn: |
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM |
Có |
|
Trình duyệt: |
HTML 5 |
Có |
|
Radio: |
_ |
Có
|
|
Trò chơi: |
Có, có thể tải thêm |
Có |
|
Màu sắc: |
Gold |
Xám, Đỏ |
|
Ngôn ngữ: |
Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác |
Đa ngôn ngữ |
|
Định vị toàn cầu: |
A-GPS |
|
|
Java: |
_ |
|
|
Khác: |
Cảm biến: Gia tốc, khoảng cách, la bàn |
|
|
Pin |
Pin chuẩn: |
Li-Po 2900 mAh |
Pin chuẩn Li-Ion 3400 mAh - Tiết kiệm pin
|
|