|
Nokia 8.1
5.890.000 đ 6.990.000 đ
Khuyến mãi
+ Ốp lưng thời trang sành điệu.
+ Bảo hành 18 tháng.
+ Trả góp 0% lãi suất. Click
|
|
|
Tổng quan |
Mạng 2G: |
Có |
GSM 900 / 1800 |
|
Mạng 3G: |
Có |
Không |
|
Mạng 4G: |
Có |
Không |
|
Ra mắt: |
1/2019 |
_ |
|
Kích thước |
Kích thước: |
Dài 154.8 mm - Ngang 75.76 mm - Dày 7.97 mm
|
110.4 x 47 x 13.5 mm |
|
Trọng lượng: |
180 g
|
70 g |
|
SIM: |
2 sim |
1 SIM |
|
Hiển thị |
Kích cỡ màn hình: |
6.18 inch Full HD+ (1080 x 2280 Pixels)
|
1.8 inches, 128 x 160 pixels |
|
Loại: |
IPS LCD
|
Màn hình TFT, 16 triệu màu |
|
Khác: |
Kính cường lực
|
_ |
|
Âm thanh |
Kiểu chuông: |
Mặc định |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
|
Ngõ ra audio 3.5mm: |
Có |
Có |
|
Bộ nhớ |
Danh bạ: |
Mặc định |
500 mục |
|
Các số đã gọi: |
Mặc định |
|
|
Bộ nhớ trong: |
64GB |
4 MB |
|
RAM: |
4GB |
_ |
|
Khe cắm thẻ nhớ: |
MicroSD, hỗ trợ tối đa 400 GB
|
_ |
|
Truyền dữ liệu |
GPRS: |
BDS, A-GPS, GLONASS
|
Không |
|
EDGE: |
Có |
Không |
|
Tốc độ 3G: |
Có |
|
|
NFC: |
Có |
Không |
|
WLAN: |
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
|
Không |
|
Bluetooth: |
LE, A2DP, v5.0
|
Không |
|
USB: |
USB Type-C
|
Có (chỉ sạc) |
|
Chụp ảnh |
Camera chính: |
12 MP và 13 MP (2 camera)
|
_ |
|
Đặc điểm: |
Chụp ảnh xóa phông, Chế độ Slow Motion, Chế độ Time-Lapse, Chống rung kỹ thuật số (EIS), A.I Camera, Tự động lấy nét, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS), Chế độ chụp chuyên nghiệp
|
_ |
|
Quay phim: |
Quay phim FullHD 1080p@30fps, Quay phim 4K 2160p@30fps
|
_ |
|
Camera phụ: |
20 MP
|
_ |
|
Đặc điểm |
Hệ điều hành: |
Android 9 Pie (Android One)
|
_ |
|
Bộ xử lý: |
2 nhân 2.2 GHz 360 Gold & 6 nhân 1.7 GHz Kryo 360 Silver
|
_ |
|
Chipset: |
Qualcomm Snapdragon 710 8 nhân 64-bit / Adreno 616
|
_ |
|
Tin nhắn: |
Có |
SMS |
|
Trình duyệt: |
Có |
_ |
|
Radio: |
Có |
Stereo FM radio với RDS |
|
Trò chơi: |
Có |
Có |
|
Màu sắc: |
Xanh, Nâu, Trắng |
Đen |
|
Ngôn ngữ: |
Đa ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt,... |
|
Định vị toàn cầu: |
A-GPS, GLONASS |
_ |
|
Java: |
- |
_ |
|
Khác: |
Mở khóa bằng vân tay, Mở khóa bằng khuôn mặt
|
- Nghe nhạc WAV/MP3/AAC player
- Xem video MP4/H.263
- Đồng hồ số
- Lịch làm việc
- Máy tính cá nhân
- Bộ chuyển đổi đơn vị |
|
Pin |
Pin chuẩn: |
Pin chuẩn Li-Ion 3500 mAh
|
Li-Ion 950 mAh |
|