SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm Itel P13 Plus và Philips E170

Itel P13 Plus

1.690.000 đ

Khuyến mãi
Tặng voucher giảm giá 150.000 VNĐ
Philips E170

569.000 đ

Tổng quan
Mạng 2G: GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2 GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G: WCDMA 900 (B8) / 2100 (B1) Không
Mạng 4G: Không
Ra mắt: Tháng 8 năm 2018 _
Kích thước
Kích thước: 149,7 x 72 x 9,5 mm (5,90 x 2,85 x 0,36,8 inch) 124,2 X 53,8 X11,4 mm
Trọng lượng: Đang cập nhập 105 g
SIM: Dual SIM (Nano-SIM, chế độ chờ kép) Sim thường
Hiển thị
Kích cỡ màn hình: Màn hình FullView 5,5 inch, 480 x 960 pixel, tỷ lệ 18: 9 (mật độ ~ 168 ppi) 2.4 inches, TFT 240x320 pixels
Loại: Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu Màn hình TFT, 262K màu
Khác: _
Âm thanh
Kiểu chuông: Mặc định Báo rung, nhạc chuông MP3
Ngõ ra audio 3.5mm:
Bộ nhớ
Danh bạ: _
Các số đã gọi: _
Bộ nhớ trong: 8 GB _
RAM: 1GB _
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, tối đa 32 GB (khe cắm chuyên dụng) microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB
Truyền dữ liệu
GPRS: Có, với A-GPS
EDGE: Không Không
Tốc độ 3G: Không
NFC: Không Không
WLAN: Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng Không
Bluetooth: 4.2, A2DP, LE
USB: microUSB 2.0
Chụp ảnh
Camera chính: Dual: 5 MP, lấy nét tự động lấy nét pha, đèn flash LED VGA, 640x480
Đặc điểm: Gắn thẻ địa lý, lấy nét cảm ứng, dò tìm khuôn mặt _
Quay phim: 3gp @ 30fps
Camera phụ: 2 MP Không
Đặc điểm
Hệ điều hành: Android 8.1 (Oreo) Go Edition _
Bộ xử lý: Quad-core, 1,3 GHz _
Chipset: MediaTek MT6580M _
Tin nhắn: SMS
Trình duyệt: Không
Radio: Đài FM Không
Trò chơi:
Màu sắc: Đen Đen
Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Định vị toàn cầu: Không
Java: Không
Khác: Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, nhịp tim, phong vũ biểu, la bàn - Nghe nhạc MP3/WAV/AAC - Ghi âm giọng nói - Lịch tổ chức - T9
Pin
Pin chuẩn: Pin Li-Ion 4000 mAh không thể tháo rời Li-ion 2070mAh
Itel P13 Plus

1.690.000 đ

Khuyến mãi
Tặng voucher giảm giá 150.000 VNĐ
Philips E170

569.000 đ

Mạng 2G:
GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
GSM 900 / 1800 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G:
WCDMA 900 (B8) / 2100 (B1)
Không
Mạng 4G:
Không
Ra mắt:
Tháng 8 năm 2018
_
Kích thước:
149,7 x 72 x 9,5 mm (5,90 x 2,85 x 0,36,8 inch)
124,2 X 53,8 X11,4 mm
Trọng lượng:
Đang cập nhập
105 g
SIM:
Dual SIM (Nano-SIM, chế độ chờ kép)
Sim thường
Kích cỡ màn hình:
Màn hình FullView 5,5 inch, 480 x 960 pixel, tỷ lệ 18: 9 (mật độ ~ 168 ppi)
2.4 inches, TFT 240x320 pixels
Loại:
Màn hình cảm ứng điện dung IPS LCD, 16 triệu màu
Màn hình TFT, 262K màu
Khác:
_
Kiểu chuông:
Mặc định
Báo rung, nhạc chuông MP3
Ngõ ra audio 3.5mm:
Danh bạ:
_
Các số đã gọi:
_
Bộ nhớ trong:
8 GB
_
RAM:
1GB
_
Khe cắm thẻ nhớ:
microSD, tối đa 32 GB (khe cắm chuyên dụng)
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB
GPRS:
Có, với A-GPS
EDGE:
Không
Không
Tốc độ 3G:
Không
NFC:
Không
Không
WLAN:
Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng
Không
Bluetooth:
4.2, A2DP, LE
USB:
microUSB 2.0
Camera chính:
Dual: 5 MP, lấy nét tự động lấy nét pha, đèn flash LED
VGA, 640x480
Đặc điểm:
Gắn thẻ địa lý, lấy nét cảm ứng, dò tìm khuôn mặt
_
Quay phim:
3gp @ 30fps
Camera phụ:
2 MP
Không
Hệ điều hành:
Android 8.1 (Oreo) Go Edition
_
Bộ xử lý:
Quad-core, 1,3 GHz
_
Chipset:
MediaTek MT6580M
_
Tin nhắn:
SMS
Trình duyệt:
Không
Radio:
Đài FM
Không
Trò chơi:
Màu sắc:
Đen
Đen
Ngôn ngữ:
Đa ngôn ngữ
Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Định vị toàn cầu:
Không
Java:
Không
Khác:
Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, nhịp tim, phong vũ biểu, la bàn
- Nghe nhạc MP3/WAV/AAC - Ghi âm giọng nói - Lịch tổ chức - T9
Pin chuẩn:
Pin Li-Ion 4000 mAh không thể tháo rời
Li-ion 2070mAh
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Hồng Yến Channel

Xem tất cả