SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm HTC U11 và OPPO R5 và Samsung Galaxy J2

HTC U11

13.990.000 đ

Khuyến mãi
+ Tặng miếng dán cường lực cho HTC U11.
OPPO R5

3.990.000 đ

Samsung Galaxy J2

2.549.000 đ

Tổng quan
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only); CDMA 800 / 1900 - USA GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (tùy chọn)
Mạng 3G: HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Global HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100 HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Mạng 4G: LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 28(700), 32(1500), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - Global LTE 700 / 800 / 900 / 1700 / 1800 / 2100 / 2600 TD-LTE 2300 (Bands 1, 3, 4, 7, 8, 17, 20, 28, 40) LTE
Ra mắt: Tháng 5 Năm 2017 _ Tháng 09 năm 2015
Kích thước
Kích thước: 153.9 x 75.9 x 7.9 mm 148.9 x 74.5 x 4.9 mm 136 x 69 x 8.3 mm
Trọng lượng: 169 g 155 g _
SIM: Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by) Micro-SIM Dual SIM (Tùy chọn)
Hiển thị
Kích cỡ màn hình: 5.5 inches, độ phân giải 1440 x 2560 pixels (~534 ppi) 5.5 inches Full HD, 1080 x 1920 pixels (~423 ppi), Gorilla Glass 3 4.7 inches Super Amoled HD, 540 x 960 pixels (~234 ppi)
Loại: Super LCD5 16 triệu màu Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu Màn hình Super AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
Khác: Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5, HTC Sense UI - Mặt kính Corning Gorilla Glass 3 - Cảm ứng đa điểm - Color OS 2.0 - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến la bàn số _
Âm thanh
Kiểu chuông: Báo rung; nhạc chuông MP3, WAV Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Bộ nhớ
Danh bạ: Khả năng lưu trữ không giới hạn Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh Khả năng lưu trữ không giới hạn
Các số đã gọi: Khả năng lưu trữ không giới hạn Khả năng lưu không giới hạn Khả năng lưu trữ không giới hạn
Bộ nhớ trong: 128 GB 16 GB 8GB
RAM: 6 GB 2 GB 1GB
Khe cắm thẻ nhớ: microSD, up to 256 GB (dedicated slot) - single-SIM model microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) - dual-SIM model Không microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB
Truyền dữ liệu
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/75 Mbps HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE
NFC: Không Không
WLAN: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth: 4.2, A2DP, LE v4.0, A2DP v4.0, A2DP
USB: 3.1, Type-C 1.0 reversible connector microUSB v2.0, USB Host microUSB v2.0
Chụp ảnh
Camera chính: 12 MP, f/1.7, phase detection autofocus, OIS, dual-LED (dual tone) flash 13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash 5 MP, 2592 х 1944 pixels, tự động lấy nét, có đèn Flash
Đặc điểm: Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR Geo-tagging, touch focus, face detection
Quay phim: 2160p@30fps, 1080p@30/120fps, HDR, 24-bit/192kHz stereo sound rec. 2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps
Camera phụ: 16 MP 5 MP 2 MP
Đặc điểm
Hệ điều hành: Android 7.1 (Nougat) Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich) Android v5.1.x (Lollipop)
Bộ xử lý: 8 nhân (4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo) Octa-core 1.5 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 405 Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
Chipset: Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835, GPU: Adreno 540 Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615 Exynos 3475
Tin nhắn: SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt: HTML5 HTML5 HTML
Radio: Không Không FM radio with RDS
Trò chơi: Có, có thể tải thêm Có, có thể tải thêm Có, có thể tải thêm
Màu sắc: Amazing Silver, Sapphire Blue, Brilliant Black, Ice White, Solar Red Bạc, Gold _
Ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác Tiếng Anh, Tiếng Việt,... Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Định vị toàn cầu: Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS Hỗ trợ A-GPS và GLONASS Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java: Không Có, giả lập Java MIDP Không
Khác: Sạc nhanh Quick Charge 3.0, cảm biến vân tay, kháng nước chuẩn IP67, dung lượng lưu trữ trên Google Drive 100 GB - Công nghệ sạc nhanh: 75% trong 30 phút - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa văn bản - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói - MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer
Pin
Pin chuẩn: Li-Ion 3000 mAh (không thể tháo rời) Li-Po 2000 mAh (Không thể tháo rời ) Li-Po 2000 mAh
HTC U11

13.990.000 đ

Khuyến mãi
+ Tặng miếng dán cường lực cho HTC U11.
OPPO R5

3.990.000 đ

Samsung Galaxy J2

2.549.000 đ

Mạng 2G:
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only); CDMA 800 / 1900 - USA
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2 (tùy chọn)
Mạng 3G:
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 - Global
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
Mạng 4G:
LTE band 1(2100), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 20(800), 28(700), 32(1500), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) - Global
LTE 700 / 800 / 900 / 1700 / 1800 / 2100 / 2600 TD-LTE 2300 (Bands 1, 3, 4, 7, 8, 17, 20, 28, 40)
LTE
Ra mắt:
Tháng 5 Năm 2017
_
Tháng 09 năm 2015
Kích thước:
153.9 x 75.9 x 7.9 mm
148.9 x 74.5 x 4.9 mm
136 x 69 x 8.3 mm
Trọng lượng:
169 g
155 g
_
SIM:
Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Micro-SIM
Dual SIM (Tùy chọn)
Kích cỡ màn hình:
5.5 inches, độ phân giải 1440 x 2560 pixels (~534 ppi)
5.5 inches Full HD, 1080 x 1920 pixels (~423 ppi), Gorilla Glass 3
4.7 inches Super Amoled HD, 540 x 960 pixels (~234 ppi)
Loại:
Super LCD5 16 triệu màu
Màn hình cảm ứng điện dung AMOLED, 16 triệu màu
Màn hình Super AMOLED cảm ứng điện dung, 16 triệu màu
Khác:
Kính cường lực Corning Gorilla Glass 5, HTC Sense UI
- Mặt kính Corning Gorilla Glass 3 - Cảm ứng đa điểm - Color OS 2.0 - Cảm biến gia tốc - Cảm biến ánh sáng - Cảm biến la bàn số
_
Kiểu chuông:
Báo rung; nhạc chuông MP3, WAV
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Danh bạ:
Khả năng lưu trữ không giới hạn
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh
Khả năng lưu trữ không giới hạn
Các số đã gọi:
Khả năng lưu trữ không giới hạn
Khả năng lưu không giới hạn
Khả năng lưu trữ không giới hạn
Bộ nhớ trong:
128 GB
16 GB
8GB
RAM:
6 GB
2 GB
1GB
Khe cắm thẻ nhớ:
microSD, up to 256 GB (dedicated slot) - single-SIM model microSD, up to 256 GB (uses SIM 2 slot) - dual-SIM model
Không
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 128GB
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G:
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (4CA) Cat16 1024/75 Mbps
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
HSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE
NFC:
Không
Không
WLAN:
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth:
4.2, A2DP, LE
v4.0, A2DP
v4.0, A2DP
USB:
3.1, Type-C 1.0 reversible connector
microUSB v2.0, USB Host
microUSB v2.0
Camera chính:
12 MP, f/1.7, phase detection autofocus, OIS, dual-LED (dual tone) flash
13 MP, 4128 x 3096 pixels, autofocus, LED flash
5 MP, 2592 х 1944 pixels, tự động lấy nét, có đèn Flash
Đặc điểm:
Geo-tagging, touch focus, face detection, HDR, panorama
Geo-tagging, chạm lấy nét, nhận diện khuôn mặt, panorama, HDR
Geo-tagging, touch focus, face detection
Quay phim:
2160p@30fps, 1080p@30/120fps, HDR, 24-bit/192kHz stereo sound rec.
2160p@30fps, 1080p@60fps, 720p@120fps
Camera phụ:
16 MP
5 MP
2 MP
Hệ điều hành:
Android 7.1 (Nougat)
Android v4.0.x (Ice Cream Sandwich)
Android v5.1.x (Lollipop)
Bộ xử lý:
8 nhân (4x2.45 GHz Kryo & 4x1.9 GHz Kryo)
Octa-core 1.5 GHz Cortex-A53 GPU: Adreno 405
Quad-core 1.3 GHz Cortex-A7
Chipset:
Qualcomm MSM8998 Snapdragon 835, GPU: Adreno 540
Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615
Exynos 3475
Tin nhắn:
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email
SMS (threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt:
HTML5
HTML5
HTML
Radio:
Không
Không
FM radio with RDS
Trò chơi:
Có, có thể tải thêm
Có, có thể tải thêm
Có, có thể tải thêm
Màu sắc:
Amazing Silver, Sapphire Blue, Brilliant Black, Ice White, Solar Red
Bạc, Gold
_
Ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Tiếng Anh, Tiếng Việt,...
Tiếng Anh, Tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác
Định vị toàn cầu:
Yes, with A-GPS, GLONASS, BDS
Hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Có, hỗ trợ A-GPS và GLONASS
Java:
Không
Có, giả lập Java MIDP
Không
Khác:
Sạc nhanh Quick Charge 3.0, cảm biến vân tay, kháng nước chuẩn IP67, dung lượng lưu trữ trên Google Drive 100 GB
- Công nghệ sạc nhanh: 75% trong 30 phút - Chống ồn với mic chuyên dụng - Xem video MP4/WMV/H.264 - Nghe nhạc MP3/WAV/WMA/eAAC+/FLAC - Chỉnh sửa văn bản - Chỉnh sửa hình ảnh / video - Ghi âm / Quay số / Ra lệnh bằng giọng nói
- MP4/H.264 player - MP3/WAV/eAAC+/Flac player - Photo/video editor - Document viewer
Pin chuẩn:
Li-Ion 3000 mAh (không thể tháo rời)
Li-Po 2000 mAh (Không thể tháo rời )
Li-Po 2000 mAh
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Hồng Yến Channel

Xem tất cả