SO SÁNH SẢN PHẨM

So sánh sản phẩm HTC U Play

Bạn vui lòng chọn sản phẩm cùng loại để so sánh

HTC U Play

0 đ

Tổng quan
Mạng 2G: GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G: HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4G: LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300)
Ra mắt: 01/2017
Kích thước
Kích thước: 146 x 72.9 x 8 mm
Trọng lượng: 145 g
SIM: 2 SIM - Nano SIM
Hiển thị
Kích cỡ màn hình: 5.2 Inches, độ phân giải Full HD 1080 x 1920 pixels (~428 ppi)
Loại: Super LCD 16 triệu màu
Khác: Cảm ứng điện dung đa điểm
Âm thanh
Kiểu chuông: Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Bộ nhớ
Danh bạ: Lưu trữ không giới hạn
Các số đã gọi: Lưu trữ không giới hạn
Bộ nhớ trong: 64 GB
RAM: 4 GB
Khe cắm thẻ nhớ: microSD up to 256 GB
Truyền dữ liệu
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G: HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
NFC:
WLAN: Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth: v4.2, A2DP, LE
USB: USB Type-C
Chụp ảnh
Camera chính: 16 MP, f/2.0, 28mm, OIS, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash
Đặc điểm: Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim: FullHD 1080p@30fps
Camera phụ: 16 MP, f/2.0, 27mm, 1 µm pixel size, 1080p, Auto-HDR
Đặc điểm
Hệ điều hành: Android 6.0 (Marshmallow)
Bộ xử lý: 8 nhân (4 nhân 2.0 GHz &4 nhân 1.1 GHz)
Chipset: MTK Helio P10 64-bit, GPU: Mali-T860MP2
Tin nhắn: SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt: HTLM5
Radio: _
Trò chơi: Có, có thể tải thêm
Màu sắc: Brilliant Black, Cosmetic Pink, Ice White, Sapphire Blue
Ngôn ngữ: Đa ngôn ngữ
Định vị toàn cầu: A-GPS, GLONASS
Java: Không
Khác: Sạc pin nhanh Mở khóa nhanh bằng vân tay
Pin
Pin chuẩn: Li-Ion 2500 mAh (không thể tháo rời)
HTC U Play

0 đ

Mạng 2G:
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 - SIM 1 & SIM 2
Mạng 3G:
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
Mạng 4G:
LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300)
Ra mắt:
01/2017
Kích thước:
146 x 72.9 x 8 mm
Trọng lượng:
145 g
SIM:
2 SIM - Nano SIM
Kích cỡ màn hình:
5.2 Inches, độ phân giải Full HD 1080 x 1920 pixels (~428 ppi)
Loại:
Super LCD 16 triệu màu
Khác:
Cảm ứng điện dung đa điểm
Kiểu chuông:
Báo rung, nhạc chuông MP3, WAV
Ngõ ra audio 3.5mm:
Danh bạ:
Lưu trữ không giới hạn
Các số đã gọi:
Lưu trữ không giới hạn
Bộ nhớ trong:
64 GB
RAM:
4 GB
Khe cắm thẻ nhớ:
microSD up to 256 GB
GPRS:
EDGE:
Tốc độ 3G:
HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
NFC:
WLAN:
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Dual-band, DLNA, Wi-Fi Direct, Wi-Fi hotspot
Bluetooth:
v4.2, A2DP, LE
USB:
USB Type-C
Camera chính:
16 MP, f/2.0, 28mm, OIS, phase detection autofocus, dual-LED (dual tone) flash
Đặc điểm:
Tự động lấy nét, Gắn thẻ địa lý, Chạm lấy nét, Nhận diện khuôn mặt, HDR, Panorama, Chống rung quang học (OIS)
Quay phim:
FullHD 1080p@30fps
Camera phụ:
16 MP, f/2.0, 27mm, 1 µm pixel size, 1080p, Auto-HDR
Hệ điều hành:
Android 6.0 (Marshmallow)
Bộ xử lý:
8 nhân (4 nhân 2.0 GHz &4 nhân 1.1 GHz)
Chipset:
MTK Helio P10 64-bit, GPU: Mali-T860MP2
Tin nhắn:
SMS(threaded view), MMS, Email, Push Mail, IM
Trình duyệt:
HTLM5
Radio:
_
Trò chơi:
Có, có thể tải thêm
Màu sắc:
Brilliant Black, Cosmetic Pink, Ice White, Sapphire Blue
Ngôn ngữ:
Đa ngôn ngữ
Định vị toàn cầu:
A-GPS, GLONASS
Java:
Không
Khác:
Sạc pin nhanh Mở khóa nhanh bằng vân tay
Pin chuẩn:
Li-Ion 2500 mAh (không thể tháo rời)
Đánh giá thảo luận

Bạn vui lòng nhập thông tin bên dưới để hoàn tất quá trình gửi đánh giá, thảo luận

Hồng Yến Channel

Xem tất cả